1. traubavang789

    traubavang789 Expired VIP

    Gửi hàng đi Mỹ tại Đà Nẵng giá rẻ giảm giá chỉ từ 100k/kg 2021
    1. GỬI HÀNG ĐI MỸ TẠI ĐÀ NẴNG Giá phải chăng, Uy Tín, Tiết Kiệm
    [​IMG]
    https://nhattinquocte.net/gui-hang-di-my-tai-da-nang/
    Gửi hàng Đi Mỹ tại Đà Nẵng – Chuyenphatnhanhdhlhcm là 1 trong các tổ chức tải hàng hóa đi Mỹ uy tín hàng đầu với nhà cung cấp chất lượng, cung cách dùng cho cẩn thận cùng mức giá siêu tiết kiệm.
    Sự tăng trưởng của thị trường kinh doanh, thương mại đã làm nhu cầu chuyển vận hàng hóa càng ngày càng có khuynh hướng nâng cao mạnh. đặc biệt, phạm vi chuyên chở hàng hóa cũng được mở rộng hơn bao giờ hết. Không chỉ gói gọn trong phạm vi 1 thành phố, mà là phổ thông thị thành, phổ quát quốc gia. Nhằm đáp ứng nhu cầu trên, dịch vụ chuyển phát nhanh DHL Đi Mỹ tại Đà Nẵng đã ra đời.
    Việt Nam có số dân sang Mỹ sinh sống, học tập và khiến việc số đông, nên việc thảo luận thông tin giữa người thân thường diễn ra trên mạng phố hội, mail…. Tuy nhiên, đối với các mặt hàng như mỹ phẩm, áo xống, giày dép, đồ ăn thức uống, thuốc,… thì phải cần đến nhà sản xuất gửi hàng đi Mỹ tại Đà Nẵng.
    hai. BẢNG GIÁ GỬI HÀNG ĐI MỸ TẠI ĐÀ NẴNG (DRGON EXPRESS – CẬP NHẬT 2021)
    Bảng giá gửi hàng đi Mỹ THƯỜNG (5 – 7 Ngày)


    Trọng luợng(Kg)
    Bảng giá (VNĐ)
    Trọng luợng(Kg)
    Bảng giá (VNĐ)


    0,50
    850.000
    10,50
    3.850.000


    một,00
    một.050.000
    11,00
    4.000.000


    một,50
    một.150.000
    11,50
    4.150.000


    hai,00
    1.300.000
    12,00
    4.300.000


    2,50
    một.450.000
    12,50
    4.450.000


    3,00
    một.600.000
    13,00
    4.600.000


    3,50
    một.750.000
    13,50
    4.750.000


    4,00
    1.900.000
    14,00
    4.950.000


    4,50
    hai.050.000
    14,50
    5.100.000


    5,00
    2.200.000
    15,00
    5.250.000


    5,50
    2.350.000
    15,50
    5.450.000


    6,00
    hai.500.000
    16,00
    5.700.000


    6,50
    hai.650.000
    16,50
    5.850.000


    7,00
    hai.800.000
    17,00
    6.000.000


    7,50
    hai.950.000
    17,50
    6.150.000


    8,00
    3.100.000
    18,00
    6.300.000


    8,50
    3.250.000
    18,50
    6.450.000


    9,00
    3.400.000
    19,00
    6.600.000


    9.50
    3.550.000
    19,50
    6.750.000


    10,00
    3.700.000
    20,00
    6.900.000


    Bảng giá gửi hàng đi Mỹ đối với mặt hàng nặng


    Trọng luợng
    Đơn giá (VNĐ)


    21 – 30 kg
    310.000


    31 – 44 kg
    290.000


    45 – 70 kg
    280.000


    Bảng giá gửi hàng đi Mỹ NHANH SIÊU TỐC (2 – 5 Ngày)


    Trọng luợng(Kg)
    Bảng giá (VNĐ)
    Trọng luợng(Kg)
    Bảng giá (VNĐ)


    0,50
    1.200.000
    10,50
    6.000.000


    1,00
    một.400.000
    11,00
    6.200.000


    một,50
    một.600.000
    11,50
    6.400.000


    2,00
    1.800.000
    12,00
    6.600.000


    hai,50
    2.000.000
    12,50
    6.800.000


    3,00
    2.200.000
    13,00
    7.000.000


    3,50
    2.400.000
    13,50
    7.200.000


    4,00
    2.600.000
    14,00
    7.400.000


    4,50
    2.800.000
    14,50
    7.600.000


    5,00
    3.000.000
    15,00
    7.800.000


    5,50
    3.200.000
    15,50
    8.000.000


    6,00
    3.400.000
    16,00
    8.200.000


    6,50
    3.600.000
    16,50
    8.400.000


    7,00
    3.800.000
    17,00
    8.600.000


    7,50
    4.800.000
    17,50
    8.800.000


    8,00
    5.000.000
    18,00
    9.000.000


    8,50
    5.200.000
    18,50
    9.200.000


    9,00
    5.400.000
    19,00
    9.400.000


    9.50
    5.600.000
    19,50
    9.600.000


    10,00
    5.800.000
    20,00
    9.800.000


    Bảng giá gửi hàng đi Mỹ SIÊU TIẾT KIỆM (7 – 10 Ngày)


    Trọng luợng(Kg)
    Bảng giá (VNĐ)
    Trọng luợng(Kg)
    Bảng giá (VNĐ)


    0,50
    800.000
    10,50
    3.750.000


    1,00
    950.000
    11,00
    3.900.000


    một,50
    một.100.000
    11,50
    4.050.000


    2,00
    một.250.000
    12,00
    4.200.000


    2,50
    1.400.000
    12,50
    4.350.000


    3,00
    1.550.000
    13,00
    4.500.000


    3,50
    1.700.000
    13,50
    4.650.000


    4,00
    1.850.000
    14,00
    4.800.000


    4,50
    một.900.000
    14,50
    4.950.000


    5,00
    2.050.000
    15,00
    5.100.000


    5,50
    hai.200.000
    15,50
    5.250.000


    6,00
    hai.350.000
    16,00
    5.400.000


    6,50
    hai.500.000
    16,50
    5.550.000


    7,00
    2.650.000
    17,00
    5.700.000


    7,50
    2.800.000
    17,50
    5.950.000


    8,00
    2.950.000
    18,00
    6.100.000


    8,50
    3.100.000
    18,50
    6.250.000


    9,00
    3.250.000
    19,00
    6.400.000


    9.50
    3.450.000
    19,50
    6.550.000


    10,00
    3.600.000
    20,00
    6.700.000


    [​IMG]
     

Chia sẻ trang này