Trong năm qua, ngày càng nhiều người dùng bị sốc bởi hiệu ứng hình ảnh của màn hình LED trong suốt. Tôi hy vọng tôi có thể thử lắp đặt màn hình LED trong suốt trong cửa hàng hàng đầu của mình, nhưng tôi không thể tìm được hướng lắp đặt màn hình trong suốt, đồng thời cũng bối rối trước các từ vựng kỹ thuật trong nhiều ngành. Dưới đây tôi tóm tắt ngắn gọn 8 từ vựng kỹ thuật phải đối mặt khi mua và lắp đặt màn hình LED trong suốt, để bạn hiểu: 1. Pixel Pitch Thông số kỹ thuật quan trọng nhất của màn hình LED trong suốt có cao độ pixel . Nó đề cập đến khoảng cách giữa tâm của hạt đèn và tâm của hạt đèn liền kề khác; ví dụ: P2.8 biểu thị hướng nằm ngang của hai hạt đèn liền kề. Với cao độ 2,8mm, bước chấm càng nhỏ thì số lượng hạt đèn trên một đơn vị diện tích (trên mét vuông) càng nhiều, điều này cũng phải thể hiện độ phân giải và giá thành cao hơn. Việc lựa chọn cao độ pixel phụ thuộc vào khoảng cách xem của màn hình và ngân sách dự án. 2. Tốc độ làm mới đề cập đến số khung hình mà màn hình LED quảng cáo có thể hiển thị mỗi giây, tính bằng Hz. "360 Hz" có nghĩa là màn hình có thể vẽ 360 hình ảnh mỗi giây; đồng thời, nếu tốc độ làm tươi thấp hơn 360Hz, mắt thường sẽ cảm thấy nhấp nháy. tần số làm tươi có thể dao động từ 1920Hz đến 5770Hz, tính đến toàn bộ camera chụp, ảnh chụp ra sẽ không bị gợn nước. 3. Độ phân giải Mọi người đều hiểu rằng hình ảnh được cấu tạo bởi hàng triệu pixel, và nguyên tắc cơ bản của màn hình LED trong suốt là như nhau. Bạn có thể coi mỗi hạt đèn như một pixel. Ví dụ, một màn hình LED trong suốt P2.6 (2.6x5.68mm) với thông số kỹ thuật là 3.33x2m có độ phân giải màn hình là 1280x720p (HD, 16: 9). 4. Thông số kỹ thuật của tủ Mỗi màn hình LED trong suốt được ghép liền mạch bởi nhiều ngăn tủ, giống như những viên gạch Lego. Sơ đồ thiết kế dạng hộp giúp màn hình dễ dàng đóng gói, vận chuyển và lắp đặt. Mỗi ngăn tủ cũng được cấu tạo từ một số modul nhỏ, khi có đèn chết thì không cần thay hết màn mà chỉ cần thay trực tiếp các modul nhỏ có vấn đề để sửa chữa hạt đèn hoặc thanh đèn. Nó cũng là một giải pháp thiết kế bảo trì hiệu quả cao và tiết kiệm chi phí. 5, độ sáng Độ sáng của màn hình LED trong nhà trong suốt không đủ cao và không thể nhìn rõ nội dung hiển thị khi môi trường xung quanh có nhiệt độ cao. Đối với cửa sổ kính tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời, độ sáng của màn hình LED trong suốt không được nhỏ hơn 5500 nits. Nếu nguồn sáng trong nhà yếu, 2000-3000 nits có thể được xem xét để xem video trong nhà. Độ sáng thấp không chỉ thân thiện với môi trường, tiết kiệm năng lượng và kinh tế mà còn có thể tránh ô nhiễm ánh sáng. Tóm lại, các yếu tố môi trường như nguồn sáng của môi trường xung quanh, màu sắc của kính, phạm vi thời gian phát và các yếu tố môi trường khác quyết định toàn diện việc lựa chọn độ sáng màn hình. 6. Khoảng cách xem đề cập đến khoảng cách giữa vị trí cụ thể của màn hình và góc nhìn của người xem. Đối với màn hình LED trong suốt với cao độ pixel xác định, nó có khoảng cách xem tối thiểu và khoảng cách xem tối đa. Cao độ pixel càng lớn, bạn có thể xem video càng xa. Mặc dù, đối với màn hình LED trong suốt dành riêng cho trong nhà, tốt nhất nên chọn độ sáng điểm ảnh đủ nhỏ để đảm bảo hiệu ứng hiển thị tốt hơn. 7. Kích thước hiển thị hợp lệ Thuật ngữ Kích thước hiển thị hợp lệ đề cập đến khu vực thực sự có các hạt đèn và pixel. Bởi vì có cấu trúc khung bao quanh hộp, điều này có nghĩa là hầu hết các thông số kỹ thuật của màn hình LED trong suốt đều thấp hơn thông số kỹ thuật của hộp. Bạn phải chú ý nhiều hơn đến những điều này khi tính toán và sản xuất video. 8. Độ trong suốt Thông số này được sử dụng chủ yếu cho các sản phẩm màn hình LED trong suốt. Điều quan trọng là mức độ mà thanh đèn LED cho phép nguồn sáng đi qua trong điều kiện độ dày tiêu chuẩn. Độ trong suốt càng cao thì khả năng hiển thị của thanh đèn LED trong một khoảng cách nhất định càng nhỏ. Xem thêm: màn hình led P2 trong nhà